se troubler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên vẩn đục, không trong suốt: Dùng để miêu tả chất lỏng trở nên đục, cặn hoặc không còn trong.
    • Trở nên âm u, tối sầm: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc không gian trở nên tối, u ám.
    • Trở nên mờ đi: Dùng để miêu tả thị lực hoặc tầm nhìn trở nên không rõ ràng.
    • Trở nên rối loạn, rối tung: Dùng để miêu tả tâm trí, suy nghĩ trở nên hỗn độn, không minh mẫn.
    • Trở nên bối rối, luống cuống: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần lo lắng, mất bình tĩnh trước một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • (Rượu vang đã vẩn đục cặn.)
  • (Bầu trời âm u nhanh chóng trước cơn giông.)
  • (Đôi mắt ấy mờ đi nước mắt.)
  • (Dưới áp lực, sự phán đoán của anh ta trở nên rối loạn.)
  • (Anh ấy đã luống cuống khi thấy mọi người nhìn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se troubler pour rien": Bối rối, lo lắng một cách không cần thiết.
    • Ne te trouble pas pour si peu. (Đừng bối rối chuyện nhỏ như vậy.)
  • "La voix qui se trouble": Giọng nói trở nên nghẹn ngào, run run xúc động.
    • Sa voix s'est troublée en évoquant ce souvenir. (Giọng nói anh ấy nghẹn ngào khi nhắc đến kỷ niệm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Troubler (v.t): Làm vẩn đục, làm rối loạn, làm bối rối.
    • Ses paroles m'ont troublé. (Những lời nói của anh ta đã làm tôi bối rối.)
  • Trouble (n.m):
    • Sự vẩn đục, độ đục.
      • le trouble de l'eau (độ vẩn đục của nước)
    • Sự rối loạn, sự hỗn loạn.
      • des troubles politiques (những sự rối loạn chính trị)
    • Sự bối rối, sự xúc động.
      • être en proie au trouble (bị giày vò bởi sự bối rối/xúc động)
Từ đồng nghĩa
  • S'obscurcir: Trở nên tối, âm u (cho bầu trời).
  • S'embrouiller: Trở nên rối rắm, lộn xộn (cho suy nghĩ).
  • Se décomposer: Mất bình tĩnh, biến sắc (cho vẻ mặt, thái độ).
  • Perdre contenance: Mất bình tĩnh, mất tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc động từ + bổ ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se troubler: Không hề bối rối, vẫn giữ được bình tĩnh.
    • Face à l'accusation, il ne s'est pas troublé. (Trước lời buộc tội, anh ta không hề bối rối.)
tự động từ
  1. vẩn đục
    • Vin qui s'est troublé
      rượu vang đã vẩn đục
  2. âm u
    • Le ciel se trouble
      trời âm u
  3. mờ đi
    • Sa vue se trouble
      mắt ông ấy mờ đi
  4. rối tung
    • Son esprit se trouble
      trí óc anh ấy rối tung
  5. bối rối, luống cuống
    • Ne vous troublez pas
      đừng luống cuống

Từ trái nghĩa